eccrine gland
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến tiết thủy dịch: Một loại tuyến mồ hôi nhỏ trong cơ thể người, chuyên sản xuất và bài tiết một chất dịch lỏng (mồ hôi) chủ yếu để điều hòa thân nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Eccrine glands are found all over the human body. (Các tuyến tiết thủy dịch có mặt trên khắp cơ thể người.)
- The primary function of the eccrine gland is thermoregulation. (Chức năng chính của tuyến tiết thủy dịch là điều hòa thân nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eccrine gland secretion": sự bài tiết của tuyến tiết thủy dịch.
- Eccrine gland secretion increases during exercise. (Sự bài tiết của tuyến tiết thủy dịch tăng lên trong khi tập thể dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Eccrine (tính từ): thuộc về tuyến tiết thủy dịch.
- Eccrine sweating is different from apocrine sweating. (Việc đổ mồ hôi từ tuyến tiết thủy dịch khác với đổ mồ hôi từ tuyến đầu hủy.)
Từ đồng nghĩa
- Merocrine gland: tuyến ngoại tiết (một thuật ngữ sinh lý học khác để chỉ cơ chế bài tiết tương tự, trong đó các tế bào tuyến vẫn nguyên vẹn).
Noun
- tuyến tiết thủy dịch